Smok
VN
Hướng dẫn

Thuốc lá miễn thuế ở Nhật Bản: Giá tại sân bay và số tiền bạn tiết kiệm

Giá thuốc lá và thuốc lá làm nóng tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay Nhật Bản, so sánh với cửa hàng tiện lợi, cùng cách đặt trước để được giảm thêm.

Trang này được dịch tự động bằng máy. Xem bản gốc tiếng Anh

Miễn thuếMua thuốc láDu lịch Nhật BảnSân bay
Lối mua sắm miễn thuế Fa-So-La ở khu khởi hành của Nhà ga 2 sân bay Narita, sau khu kiểm tra hộ chiếu

Một thùng Marlboro giá ¥4,450 tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay Nhật Bản. Cùng 200 điếu đó tại một cửa hàng tiện lợi trong thành phố giá ¥6,200 — ¥620 mỗi bao, mười bao.13 Bạn tiết kiệm ¥1,750, tức khoảng 28%, và vẫn nhận đúng sản phẩm trong cùng loại bao bì.

Khoảng chênh này không phải ưu đãi đặc biệt hay tình cờ gặp giá tốt. Đó là do thuế thuốc lá, loại thuế mà cửa hàng miễn thuế không tính còn mọi cửa hàng trong nước đều phải tính.

Vì sao hàng miễn thuế ở Nhật khác các nước khác?

Kệ hàng miễn thuế ở đa số quốc gia chỉ có vài thương hiệu quốc tế quen thuộc — Marlboro, Camel, Winston — với cùng loại hộp dù bạn ở sân bay nào. Kệ hàng ở Nhật khác vì một lý do: một số sản phẩm ở đây không được bán ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.

Peace là ví dụ rõ nhất. Japan Tobacco sản xuất loại này cho thị trường nội địa và không bán ngoài Nhật Bản — đặc biệt là THE PEACE, phiên bản hộp thiếc cao cấp mà cửa hàng miễn thuế chỉ bán dưới dạng thùng niêm phong gồm mười hộp thiếc.1

Mevius và Seven Stars dễ tìm ở nước ngoài hơn — JT phân phối cả hai rộng rãi hơn Peace, nên bạn vẫn có thể thấy bao của hai nhãn này ngoài Nhật Bản. Những sản phẩm thực sự chỉ có ở cửa hàng miễn thuế là một số dòng cụ thể: Mevius Prestige và Lucky Strike Click 4 Mix cũng không bao giờ có mặt tại cửa hàng tiện lợi ở Nhật, chỉ có trên kệ miễn thuế.1

Nhật Bản cũng chưa từng áp dụng lệnh cấm viên nang hương vị trong thuốc lá như EU, Anh, Australia và Canada. Chính lệnh cấm đó khiến thuốc lá viên nang — có một viên nang trong đầu lọc, bóp để giải phóng hương menthol, bạc hà hoặc trái cây khi cần — biến mất khỏi các kệ hàng miễn thuế ở Frankfurt, Sydney và London trong vài năm qua. Nhật Bản vẫn giữ chúng. Riêng Mevius đã bán vài dòng viên nang tại cửa hàng miễn thuế, gồm Mevius Fizzy Dew 8mg và Mevius Premium Menthol Option Purple, đều ¥3,900 một thùng — những hương vị không có sản phẩm tương đương trên kệ ở châu Âu hay Australia, dù ở bất kỳ mức giá nào.

Que thuốc lá làm nóng cũng theo mô hình tương tự. IQOS TEREA, Ploom và glo đều được ra mắt đầu tiên tại Nhật Bản và đến nay vẫn có hương vị mới tại đây trước bất cứ nơi nào khác, nên danh mục hương vị trên kệ miễn thuế ở Nhật rộng hơn mọi thị trường khác. Xem hướng dẫn về TEREA, Ploom và IQOS tại Nhật để biết danh sách đầy đủ.

Giá cũng thấp hơn. Marlboro là thương hiệu được bán tại gần như mọi quầy miễn thuế trên toàn cầu, nên đây là loại dễ so sánh giá nhất:

Quốc giaSân bayLiên kếtGiá (nội tệ)Giá (USD)
Hoa KỳNew York, JFKDuty Free Americas$66.00$66.00
AustraliaSydney, Kingsford Smith T1 InternationalHeinemann SydneyAUD 175.00≈ $122.9
ĐứcFrankfurt (FRA), chỉ chuyến bay rời EUHeinemann Frankfurt€69.90≈ $80.6
Nhật BảnTokyo, Narita/HanedaANA Duty Free¥4,450≈ $27.9
UAEDubai (DXB)Dubai Duty FreeAED 137≈ $37.3

Giá được kiểm tra vào đầu tháng 8 năm 2026.22021 Tỷ giá được ước tính cho cùng kỳ: AUD ≈ 0.70, EUR ≈ 1.15, JPY ≈ 159.5, AED cố định ở mức 3.6725 đổi một đô la.

Một thùng ở Tokyo có giá chưa bằng một nửa giá tại Dubai, khoảng một phần ba giá tại Frankfurt và chưa đến một phần tư mức Sydney tính cho cùng 200 điếu.

Giá miễn thuế tại các sân bay Nhật Bản: bạn thực sự tiết kiệm bao nhiêu

Giá thuốc lá tại cửa hàng ở Nhật được pháp luật ấn định và giống hệt nhau trên toàn quốc, vì vậy không có cửa hàng tiện lợi rẻ hơn — hay một tiệm thuốc lá gia đình nhỏ có ông chủ ngồi sau quầy — đáng để bạn đi tìm. Trên thực tế, giá miễn thuế cũng theo cùng một mô hình, và không phải do một đơn vị vận hành duy nhất: một thùng Marlboro giá ¥4,450 dù mua ở Narita, Kansai hay New Chitose tại Sapporo, trong khi ba sân bay này do ba công ty khác nhau vận hành. Không có luật nào buộc như đối với giá tại cửa hàng tiện lợi — lời giải thích hợp lý nhất là các hãng thuốc lá đặt một mức giá miễn thuế chung trên toàn quốc và cung cấp cho mọi đơn vị vận hành theo giá đó.

Các mức dưới đây là giá niêm yết miễn thuế hiện tại, được kiểm tra ngày 26 tháng 7 năm 2026, so với giá trong thành phố của cùng sản phẩm.145

Sản phẩmThùng miễn thuếMỗi baoGiá trong thành phố (bao)Bạn tiết kiệm
Marlboro¥4,450¥445¥620¥1,750 (28%)
Peace (20)¥4,200¥420¥600¥1,800 (30%)
Seven Stars¥4,200¥420¥600¥1,800 (30%)

Seven Stars cũng có gói ba thùng giá ¥12,300 — ¥4,100 mỗi thùng, tiết kiệm thêm một ít nếu dù sao bạn cũng mua nhiều hơn một thùng.1

Các dòng khác trên kệ miễn thuế, giá mỗi thùng mười bao:1

Các thương hiệu phương Tây phổ biến:

  • Winston Caster series — ¥3,800
  • Camel Craft — ¥3,300
  • Kool Tokyo Boost 8 — ¥4,400
  • Kent S-Series 1 100 Box — ¥3,600

Các lựa chọn giá thấp:

  • American Spirits Light — ¥3,000
  • Mevius E-Series 100s Slim — ¥3,600
  • Mevius Fizzy Dew 8mg — ¥3,900
  • Mevius Premium Menthol Option Purple — ¥3,900

Mevius Original, dòng Mevius nổi tiếng nhất, giá ¥580 một bao trong thành phố6 — thấp hơn đáng kể so với các sản phẩm trên kệ miễn thuế, vì cửa hàng miễn thuế có dòng E-Series và Fizzy Dew thay vì dòng chủ lực. Theo ước tính sơ bộ, bạn có thể trả ¥330 đến ¥445 mỗi bao ở cửa hàng miễn thuế, so với ¥580 đến ¥620 tại cửa hàng.

Bảng giá thuốc lá và thuốc lá làm nóng tại một siêu thị Nhật Bản, ghi giá từng bao từ ¥450 đến ¥600 dưới mỗi thương hiệu

Giá bán lẻ từng bao tại một siêu thị Nhật Bản ở Okinawa, theo từng thương hiệu, tính bằng yên. Đây là mức giá trong thành phố dùng để so sánh trên toàn bộ trang này.

Hãy kiểm tra danh mục trước khi trông chờ vào một thương hiệu. Giá ổn định trong cùng một đơn vị vận hành, nhưng danh mục thương hiệu trên kệ thì không. Nếu muốn một loại cụ thể, hãy xem trang cửa hàng của sân bay trước:

  • Narita và Haneda — danh mục thuốc lá đầy đủ, có thể tìm kiếm, kèm giá
  • Kansai — KIX Duty Free
  • New Chitose, Sapporo — cửa hàng miễn thuế ở nhà ga quốc tế
  • ANA Duty Free — đơn vị vận hành riêng tại Narita và Haneda; nên so sánh danh mục và ưu đãi đặt trước của họ

Còn thuốc lá làm nóng thì sao?

Với thuốc lá làm nóng, cách tính mức tiết kiệm sẽ khác. Thuốc lá làm nóng có giảm giá thật, nhưng ít hơn thuốc lá điếu.

Sản phẩmThùng miễn thuếMỗi baoCửa hàng tiện lợiBạn tiết kiệm
IQOS TEREA¥5,200¥520¥620¥1,000 (16%)

Giá trong thành phố của TEREA là ¥620 một bao, theo bảng giá do IQOS Japan công bố.8 Thuốc lá điếu giúp bạn tiết kiệm khoảng 28%. TEREA giúp tiết kiệm 16%.18 Lý do nằm ở thuế: thuế thuốc lá chiếm phần đáng kể trong số tiền bạn trả cho một bao thuốc lá điếu ở Nhật,7 và cửa hàng miễn thuế không tính khoản này. Thuốc lá làm nóng chịu mức thuế nhẹ hơn, nên có ít khoản thuế hơn để cửa hàng miễn thuế loại bỏ — dù khoảng cách đó đang thu hẹp. Nhật Bản tăng thuế thuốc lá làm nóng theo hai đợt trong năm 2026, vào tháng 4 và tháng 10; đợt tăng tháng 4 là một phần lý do giá TEREA trong thành phố hiện cao hơn hồi đầu năm.9

Que Ploom và glo cũng theo mô hình này — có tiết kiệm thật nhưng ít hơn thuốc lá điếu — dù giá trong thành phố khác nhau nhiều hơn theo từng nhãn phụ (khoảng ¥530–580 mỗi bao với các dòng Mevius, Camel và EVO của Ploom; ¥450–580 với các dòng Lucky Strike, Kent và Neo của glo), nên tỷ lệ chính xác phụ thuộc vào dòng bạn hút.

Kết quả thực tế là: nếu chỉ xét giá niêm yết, thuốc lá điếu có lợi hơn. Nhưng TEREA có ưu đãi mua số lượng lớn riêng — ANA Duty Free giảm 15% khi bạn đặt trước từ ba thùng que IQOS trở lên, đưa giá từ ¥5,200 xuống khoảng ¥4,420 mỗi thùng. So với giá ¥6,200 trong thành phố, bạn tiết kiệm khoảng ¥1,780, gần 29% — gần bằng thuốc lá điếu.18 Nếu bạn chỉ thỉnh thoảng hút một bao, mua tại cửa hàng tiện lợi trong chuyến đi vẫn đơn giản hơn và gần như không tốn thêm bao nhiêu. Nếu bạn muốn tích trữ TEREA cụ thể, ưu đãi mua nhiều thùng mới là điều khiến sân bay đáng mua. Để xem danh mục đầy đủ, các hương vị Nhật Bản bán mà nước khác không có, và những nước cho phép bạn mang que về, hãy xem hướng dẫn về TEREA, Ploom và IQOS tại Nhật.

Vì sao miễn thuế sân bay tốt hơn cả nhãn “tax free”

Bạn sẽ thấy biển tax free khắp Tokyo — Don Quijote, cửa hàng điện tử, hiệu thuốc. Đây không phải cùng một khái niệm với miễn thuế sân bay, và với thuốc lá thì chênh lệch là rất lớn.

Biển TAX FREE màu hồng mang biểu tượng hoa anh đào chính thức Japan Tax-free Shop và dòng chữ 免税店, đặt trong cửa sổ của một cửa hàng ở thành phố Nhật Bản

Dấu hiệu chính thức "Japan. Tax-free Shop" trong cửa sổ một cửa hàng ở Naha. Bạn sẽ thấy cùng biển hiệu này ở cửa sổ Don Quijote và các hiệu thuốc khắp Tokyo.

Tax free chỉ loại bỏ 10% thuế tiêu dùng của Nhật Bản. Chỉ có vậy. Thuế thuốc lá và thuế nhập khẩu vẫn nằm trong giá.

Miễn thuế sân bay tại khu quốc tế sau khu kiểm tra hộ chiếu đồng thời loại bỏ thuế nhập khẩu, thuế thuốc lá và thuế tiêu dùng.1011

Thuế thuốc lá chiếm phần đáng kể trong số tiền bạn trả cho một bao tại Nhật,7 nên loại bỏ khoản này làm giá giảm nhiều hơn rất nhiều so với chỉ giảm 10%. Đó là toàn bộ lý do một thùng giảm từ ¥6,200 xuống ¥4,450, và cũng là lý do không cửa hàng nào trong thành phố — dù có biển tax free hay không — có thể bằng giá sân bay.

Có một điều cần tính trước: bạn không thể chỉ đi vào sân bay và mua với giá này. Cửa hàng miễn thuế nằm phía sau khu kiểm tra hộ chiếu, trong khu khởi hành — chỉ mở cho người thực sự bay ra nước ngoài trong ngày, sau khi làm thủ tục và qua khu kiểm tra hộ chiếu. Không có cách nào để khách tham quan hoặc người đi chơi trong ngày vào xem rồi quay lại trung tâm Tokyo với món đã mua.

Cửa hàng miễn thuế theo từng nhà ga

Tất cả cửa hàng ở khu khởi hành đều nằm sau khu kiểm tra an ninh và kiểm tra hộ chiếu. Tuổi hút thuốc hợp pháp là 20, và nhân viên sẽ kiểm tra hộ chiếu cùng thẻ lên máy bay của bạn.

Sân bayCửa hàngVị trí
Narita T1Fa-So-La Duty Free Liquor & TobaccoCánh Nam, tầng 3
Narita T1Điểm nhận hàng ANA Duty FreeCánh Nam và Satellite 4
Narita T2Fa-So-La Duty Free Liquor & Tobacco AnnexTòa nhà chính, tầng 3
Haneda T3Cửa hàng rượu và thuốc lá miễn thuếPhía nam
Haneda T2Cửa hàng miễn thuế, khu quà lưu niệmKhu khởi hành quốc tế
Kansai T1KIX Duty FreeCửa hàng chính phía nam, cùng cửa hàng thứ hai ở cuối cánh nam
New Chitose (Sapporo)New Chitose Airport Duty-Free ShopTòa nhà ga quốc tế12

Các nhà ga chỉ có chuyến bay nội địa hoàn toàn không có cửa hàng miễn thuế. Nếu bạn bay quốc tế từ một sân bay khu vực nhỏ hơn, nên kiểm tra trước xem nhà ga có cửa hàng miễn thuế hay không và danh mục rộng đến đâu — một số sân bay khu vực chỉ có danh mục thuốc lá tượng trưng. Không tìm được cửa hàng sau khi vào khu bay? Hãy hỏi bất kỳ quầy thông tin nào — nhân viên sẽ chỉ ngay cho bạn.

Cách tiết kiệm thêm: đặt trước và ưu đãi mua nhiều thùng

Giá trên kệ chưa phải mức tốt nhất. Có hai ưu đãi đáng biết, và tại một số cửa hàng chúng có thể áp dụng chồng lên nhau.

Đặt trước trực tuyến để giảm khoảng 5%. Các đơn vị vận hành lớn có trang đặt trước, nơi bạn giữ hàng trước chuyến bay rồi nhận trong ngày bay.

Mua nhiều thùng cùng thương hiệu. ANA Duty Free giảm 12% khi mua từ ba thùng Marlboro trở lên — giá mỗi thùng từ ¥4,450 xuống ¥3,916, tiết kiệm ¥1,602 trên ba thùng.2 Cùng đơn vị này cũng có ưu đãi giảm 15% khi mua nhiều thùng que IQOS.18 Trước khi dự tính mua theo bất kỳ ưu đãi nào, hãy kiểm tra bạn được phép mang bao nhiêu thùng vào nước đến.

Kiểm tra các chiến dịch theo mùa. Ngoài các ưu đãi thường xuyên nêu trên, đơn vị vận hành còn có khuyến mãi trong thời gian giới hạn — giảm giá liên kết thẻ, giá trong tuần chiến dịch, đôi khi có quà tặng thêm — thay đổi trong năm. Không thể dự đoán trước các chương trình này, nên hãy xem trang khuyến mãi của đơn vị vận hành ngay trước chuyến đi:

Đặt trước thực sự tiện — hàng được để riêng cho bạn, và một số mặt hàng chỉ bán qua trang đặt trước, không bao giờ lên kệ. Tuy vậy, quy định rất chặt:1

  1. Đặt hàng từ 14 ngày đến 2 ngày trước khi khởi hành. Muộn hơn thời điểm đó, trang web sẽ không nhận đơn.
  2. Bạn cần ngày khởi hành, hãng bay, số hiệu chuyến bay và tên người bay.
  3. Thanh toán trước bằng thẻ, hoặc thanh toán khi nhận hàng — bằng tiền mặt yên, đô la Mỹ hoặc euro, thẻ, thanh toán QR hoặc UnionPay.
  4. Nhận tại sân bay, sau khi hoàn tất thủ tục xuất cảnh, vào ngày bạn bay. Không có giao hàng tận nhà, và bạn không thể nhận đơn khi quay lại Nhật Bản.

Mua miễn thuế khi vừa đến Nhật Bản

Nhật Bản là một trong số ít quốc gia cho phép mua thuốc lá miễn thuế khi nhập cảnh cũng như khi xuất cảnh. Điều này tiện nếu bạn sống ở Nhật và muốn tích trữ thương hiệu thường hút mà không phải trả giá cao hơn tại cửa hàng tiện lợi, hoặc nếu bạn đến thăm trong một thời gian và muốn hút một thương hiệu cụ thể suốt chuyến đi thay vì mua từng bao.

Sân bayCửa hàngVị tríGiờ mở cửa
Narita T1Fa-So-La Arrival Duty Free, Cánh Bắc và NamTầng 1, trước khu kiểm tra hộ chiếu06:30–22:0013
Haneda T2TIAT Arrival Duty FreeTầng 2, phía nam, sảnh đến, sau khu kiểm tra hộ chiếu04:30–23:2014
Haneda T3TIAT Arrival Duty FreeKhu đếnTheo chuyến bay
KansaiKIX Duty Free Arrival Shop SouthNgay sau khu nhập cảnh phía namTheo chuyến bay15

Danh mục hẹp — rượu, thuốc lá và sô-cô-la tại một số cửa hàng. Cửa hàng khu đến ở Kansai bán que IQOS và glo cùng Seven Stars, Mevius, Marlboro, Lark, Kent và Kool, nhưng không bán thiết bị.15

Có hai điều cần biết. Những cửa hàng này dành cho hành khách đến trên chuyến bay quốc tế, trên thực tế là hành khách nhập cảnh vào Nhật Bản. Và hàng bạn mua tại đây được tính vào định mức miễn thuế của chính Nhật Bản — 200 điếu cho mỗi người lớn, con số áp dụng như nhau cho cư dân và khách du lịch kể từ thay đổi quy định năm 2021.1617

Bạn từng thấy ghi “400 điếu thuốc lá dành cho du khách nước ngoài” ở nơi khác? Điều đó chỉ đúng đến hết ngày 30 tháng 9 năm 2021. Thông báo thay đổi của chính Hải quan Nhật Bản nêu rõ: 400 điếu theo quy định cũ, 200 điếu theo quy định mới, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2021 — và áp dụng giống nhau dù bạn có sống tại Nhật hay không.19 Con số cũ vẫn được lặp lại trên các trang du lịch khác; đừng dự tính mua hàng dựa vào nó.

Thương hiệu và định dạng bạn sẽ không thấy ở cửa hàng tiện lợi

Cửa hàng miễn thuế có ít dòng sản phẩm hơn mạng lưới cửa hàng tiện lợi. Đổi lại, nơi đây có định dạng khác và một số sản phẩm khó thấy trên kệ thông thường.

Khác biệt về định dạng là quan trọng nhất. Cửa hàng miễn thuế bán thùng mười bao và sẽ không mở thùng để bán một bao lẻ. Cửa hàng tiện lợi chủ yếu bán bao lẻ — nếu muốn mua một thùng, thông thường bạn phải hỏi. Vì vậy, vấn đề không chỉ là bạn muốn thương hiệu nào, mà còn là bạn cần bao nhiêu.

Những sản phẩm đáng biết, theo giá tháng 7 năm 2026:1

  • THE PEACE, ¥9,000. Sản phẩm cao cấp nhất của dòng Peace, bán trong hộp thiếc kim loại niêm phong 20 điếu thay vì bao giấy. Một thùng gồm mười hộp thiếc — tổng 200 điếu, giống mọi thùng khác tại cửa hàng này. Hộp thiếc lẻ có thể thấy tại các tiệm thuốc lá chuyên biệt; còn cả thùng với giá cố định là sản phẩm ở sân bay.
  • Mevius Prestage, ¥7,500 — được cửa hàng đánh dấu là chỉ bán miễn thuế.
  • Lucky Strike Click 4 Mix, ¥4,200 — cũng được đánh dấu là chỉ bán miễn thuế.
  • Các thương hiệu Trung Quốc. Chunghwa Golden Slim giá ¥17,500 cho mười bao, Huanghelou 1916 giá ¥16,000, Huanghelou Soft Blue giá ¥2,900. Các loại này có tại một số tiệm thuốc lá chuyên biệt ở Tokyo, nhưng sân bay là nơi chúng được bày trên kệ mở theo thùng.
  • Thiết bị. IQOS ILUMA i ONE giá ¥3,580 và ILUMA i PRIME giá ¥8,980.

Một hộp thiếc kim loại màu xanh navy niêm phong của thuốc lá THE PEACE, có biểu tượng chim bồ câu vàng và cảnh báo sức khỏe bằng tiếng Nhật, đặt cạnh một điếu thuốc cùng nhãn

THE PEACE được đóng trong hộp thiếc kim loại niêm phong 20 điếu, không phải bao giấy. Cửa hàng miễn thuế chỉ bán dưới dạng thùng mười hộp thiếc.

Để biết danh mục rộng hơn của các thương hiệu Nhật và so sánh độ nặng cũng như hương vị từng loại, hãy xem hướng dẫn về các thương hiệu thuốc lá Nhật.

Trước khi mua thuốc lá: bạn có thể mang về bao nhiêu

Nhật Bản không giới hạn số lượng bạn mua tại sân bay. Nước đến mới là nơi đặt giới hạn, và các con số khác nhau nhiều hơn đa số mọi người nghĩ.

Nơi đếnSố điếu được phép cho mỗi người lớnĐiều đó có nghĩa là
Hoa Kỳ, Anh, Canada, Ireland, Nam Phi200Một thùng
New Zealand50Một phần tư thùng
Australia25Khoảng một bao
SingaporeKhông cóMọi điếu thuốc đều phải chịu thuế

Có hai quy định dễ khiến người ta nhầm. Định mức được tính cho từng hành khách người lớn, không tính theo gia đình, nên ba người lớn bay đến Hoa Kỳ có thể mang 200 điếu mỗi người — nhưng trẻ em không được cộng thêm gì. Và tại Anh cùng Australia, vượt định mức sẽ khiến toàn bộ số lượng phải chịu thuế, không chỉ phần vượt, nên có thể tốn nhiều hơn tiền thuốc lá.

Để xem bảng đầy đủ theo từng quốc gia, mức thuế và cách định mức theo từng người thực tế áp dụng cho gia đình đi cùng nhau, hãy xem hướng dẫn về định mức thuốc lá miễn thuế.

Nên mua thuốc lá gì ở đâu

  • Một hoặc hai bao dùng trong chuyến đi — cửa hàng tiện lợi. Cửa hàng miễn thuế không bán một bao lẻ. Hướng dẫn mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi của chúng tôi giải thích hệ thống trưng bày đánh số.
  • Một thùng để mang về — cửa hàng miễn thuế sân bay, đặt trước để được giảm thêm.
  • Que thuốc lá làm nóng — mua tại cửa hàng tiện lợi trong chuyến đi. Sân bay giúp bạn tiết kiệm khoảng ¥600 cho 200 que nhưng buộc bạn mua cả 200 que.
  • Một dòng thuốc lá Nhật cụ thể mà bạn đã đọc về — cửa hàng tiện lợi hoặc tiệm thuốc lá trước khi đến sân bay. Danh mục ở sân bay hẹp hơn.
  • Hộp thiếc THE PEACE, thương hiệu Trung Quốc hoặc ba thùng cùng một thương hiệu — sân bay.
  • Bay đến Australia hoặc Singapore — đừng mua gì để mang về. Thuế nhập khẩu ở đầu đến tốn nhiều hơn tiền thuốc lá.

Sau khi mua, việc bạn được hút ở đâu là một vấn đề khác; các quận đặc biệt ở trung tâm Tokyo thực thi lệnh cấm hút thuốc trên đường và áp dụng phạt hành chính ngay tại chỗ. Xem hướng dẫn về phạt hành chính vì hút thuốc trên đường ở Tokyo.

Câu hỏi thường gặp

Mua miễn thuế có rẻ hơn cửa hàng tiện lợi ở Nhật không?

Có, rẻ hơn rõ rệt đối với thuốc lá điếu. Một thùng Marlboro giá ¥4,450 ở cửa hàng miễn thuế, trong khi 200 điếu cùng loại tại cửa hàng tiện lợi giá ¥6,200, tiết kiệm ¥1,750. Với thuốc lá làm nóng, mức chênh lệch giá niêm yết nhỏ hơn, nhưng đặt trước vài thùng TEREA sẽ thu hẹp gần hết khoảng cách đó.

Giá thuốc lá miễn thuế có giống nhau ở mọi sân bay Nhật Bản không?

Có — một thùng Marlboro giá ¥4,450 dù mua ở Narita, Kansai hay New Chitose tại Sapporo, dù các sân bay này do những công ty khác nhau vận hành. Danh mục trên kệ mới là yếu tố thay đổi giữa các sân bay, vì vậy hãy kiểm tra trang cửa hàng của sân bay trước nếu bạn cần một thương hiệu cụ thể.

Một bao Marlboro ở Nhật giá bao nhiêu?

¥620 tại mọi cửa hàng tiện lợi — giá thuốc lá được pháp luật ấn định và giống nhau trên toàn quốc. Ở cửa hàng miễn thuế sân bay, một thùng mười bao giá ¥4,450, tương đương ¥445 mỗi bao.

Một thùng thuốc lá miễn thuế ở Nhật giá bao nhiêu?

Khoảng ¥3,600 đến ¥5,200, tùy thương hiệu và dòng sản phẩm. Các loại phổ biến nằm ở khoảng giữa: Marlboro ¥4,450, Peace ¥4,200, Kool ¥4,400.

Tôi có thể mua một bao thuốc lá lẻ ở cửa hàng miễn thuế không?

Không. Cửa hàng miễn thuế bán thuốc lá theo thùng gồm mười bao. Nếu bạn chỉ cần một hoặc hai bao, hãy mua ở cửa hàng tiện lợi.

Tôi có thể mua thuốc lá miễn thuế khi đến Nhật, chứ không chỉ khi rời Nhật không?

Có. Narita, Haneda và Kansai đều có cửa hàng miễn thuế ở khu đến bán thuốc lá; điều này tiện nếu bạn ở lại một thời gian và không muốn mang theo thùng thuốc lá suốt hành trình.

Tôi có thể mua IQOS TEREA ở sân bay Nhật Bản không?

Có, sản phẩm được bán theo thùng 200 que với giá ¥5,200. Chỉ xét giá niêm yết, mức giảm so với giá trong thành phố thấp hơn thuốc lá điếu — khoảng 16% thay vì 28% — nhưng đặt trước từ ba thùng trở lên được giảm thêm 15%, giúp thu hẹp gần hết chênh lệch.

Tôi có cần hộ chiếu để mua thuốc lá miễn thuế ở Nhật không?

Có. Cửa hàng nằm sau khu kiểm tra hộ chiếu và nhân viên sẽ yêu cầu hộ chiếu cùng thẻ lên máy bay. Tuổi hút thuốc hợp pháp ở Nhật là 20.

Tôi có thể đặt thuốc lá miễn thuế trực tuyến trước chuyến bay không?

Có, bạn có thể đặt từ 14 ngày đến 2 ngày trước khi khởi hành và thường được giảm thêm. Bạn nhận hàng tại sân bay sau khi hoàn tất thủ tục xuất cảnh — hàng không thể giao đến cho bạn hoặc nhận khi quay lại.

Thực tế tôi có thể mang bao nhiêu thuốc lá từ Nhật về nước?

Điều này phụ thuộc vào quốc gia bạn bay đến, không phụ thuộc vào Nhật Bản. Phần lớn cho phép 200 điếu, tức một thùng, nhưng Australia chỉ cho 25 điếu và Singapore không cho miễn điếu nào.

Nguồn tham khảo

Xem tất cả 21 liên kết

Tài liệu gốc và bài viết đưa tin làm căn cứ cho hướng dẫn này.

  1. 1
    Bảng giá miễn thuế chính thức tại Narita và quy định đặt trước Tobacco | 成田空港の免税品事前予約サイト【JAPAN DUTY FREE】
    Japan Airport Terminal Co., Ltd.
  2. 2
    Danh mục ANA Duty Free về một thùng Marlboro, gồm cả mức giảm khi mua nhiều thùng Marlboro BOX | ANA DUTY FREE SHOP
    ANA Trading Duty Free Co., Ltd.
  3. 3
    Philip Morris Japan được phê duyệt tăng giá bán lẻ 66 sản phẩm, gồm Marlboro たばこ製品の小売定価改定の認可について
    Philip Morris Japan (thông cáo báo chí chính thức)
  4. 4
    Danh mục thuốc lá Peace — giá chính thức và mức hắc ín/nikotin ピースファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  5. 5
    Danh mục thuốc lá Seven Stars — giá chính thức và mức hắc ín/nikotin セブンスターファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  6. 6
    Danh mục thuốc lá Mevius — giá chính thức và mức hắc ín/nikotin メビウスファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  7. 7
    Thuế thuốc lá tại Nhật Bản và tỷ trọng trong giá bán lẻ たばこ税
    Viện Thuốc lá Nhật Bản
  8. 8
    Giá TEREA và SENTIA chính thức của IQOS Japan (¥620 và ¥570 mỗi bao) IQOS イルマ i / IQOS イルマ専用たばこスティック TEREA(テリア)とSENTIA(センティア)を知る
    IQOS Japan (Philip Morris Japan)
  9. 9
    Thông báo của Cục Thuế Quốc gia về đợt sửa đổi thuế thuốc lá làm nóng hai bước năm 2026 加熱式たばこに係る課税方式の見直しについて(令和8年4月1日〜)
    Cục Thuế Quốc gia Nhật Bản
  10. 10
    Giải thích của sân bay Kansai về các loại thuế được cửa hàng miễn thuế loại bỏ và khoản tiết kiệm thông thường cho mỗi thùng Attention at Entry and Exit in Japan! Are You Checking the Duty-Free Rules
    KIX Duty Free, Sân bay Quốc tế Kansai
  11. 11
    Giải thích của sân bay New Chitose về lý do giá miễn thuế thấp hơn giá tại cửa hàng Frequently Asked Questions — Duty-Free Shop
    Hokkaido Airports
  12. 12
    Cửa hàng miễn thuế tại nhà ga quốc tế sân bay New Chitose Duty-Free Shop Information
    New Chitose Airport Terminal Building Co., Ltd.
  13. 13
    Thông tin sân bay Narita về cửa hàng miễn thuế khu đến ở Nhà ga 1 店舗詳細(Fa-So-La ARRIVAL DUTY FREE 成田空港第1ターミナル 北ウイング店)
    Narita International Airport Corporation
  14. 14
    Thông tin sân bay Haneda về cửa hàng miễn thuế khu đến ở Nhà ga 2, gồm vị trí và giờ mở cửa TIAT ARRIVAL DUTY FREE SHOP
    Haneda Airport Passenger Terminal
  15. 15
    Thông tin sân bay Kansai về cửa hàng miễn thuế khu đến sau khu nhập cảnh phía nam KIX DUTY FREE Arrival Shop South
    Sân bay Quốc tế Kansai
  16. 16
    Cơ quan Du lịch Nhật Bản xác nhận hàng miễn thuế mua khi đến được tính vào định mức cá nhân của khách du lịch 到着時免税制度
    Cơ quan Du lịch Nhật Bản (MLIT)
  17. 17
    Bảng định mức miễn thuế của Hải quan Nhật Bản dành cho khách nhập cảnh Procedures of Passenger Clearance
    Hải quan Nhật Bản, Bộ Tài chính
  18. 18
    Danh mục ANA Duty Free về TEREA, nêu mức giảm 15% khi mua từ ba thùng que IQOS trở lên テリア レギュラー (IQOS イルマ専用たばこ)
    ANA Trading Duty Free Co., Ltd.
  19. 19
    Thông báo tháng 9 năm 2021 của Hải quan Nhật Bản so sánh định mức cũ 400 điếu với định mức mới 200 điếu, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2021 Exemptions of Tobacco to be Changed
    Hải quan Nhật Bản, Bộ Tài chính
  20. 20
    Danh mục Heinemann Duty Free Sydney về một thùng Marlboro Blended R (20×200) MARLBORO BLENDED R CARTON 20/200
    Heinemann Duty Free, sân bay Sydney
  21. 21
    Danh mục Heinemann Duty Free Frankfurt về một thùng Marlboro Red, chỉ dành cho chuyến bay rời EU Marlboro Red 200s Deutschland
    Heinemann Duty Free, sân bay Frankfurt