Smok
VN
Hướng dẫn

Cách mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản

Cách mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản: hệ thống trưng bày đánh số, xác nhận độ tuổi và giá Marlboro, Winston, Mevius cùng nhiều hãng khác.

Trang này được dịch tự động bằng máy. Xem bản gốc tiếng Anh

Mua thuốc láCửa hàng tiện lợiDu lịch Nhật BảnCửa hàng tiện lợi Nhật Bản
Bảng trưng bày thuốc lá đánh số phía sau quầy thu ngân của một cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản

Hầu như mọi cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản đều bán thuốc lá — bạn không cần tìm một cửa hàng thuốc lá riêng. Cách mua khác với những gì bạn có thể quen thuộc: thuốc lá được để trong tủ trưng bày đánh số phía sau quầy, và bạn mua theo số thay vì gọi tên nhãn hiệu.

Thông tin nhanh về cách mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi

  • Nhìn phía sau quầy thu ngân để tìm bảng trưng bày thuốc lá đánh số.
  • Mua bằng cách đọc số của bao thuốc bằng tiếng Anh — hoặc tốt hơn, gõ số đó vào ứng dụng máy tính hay ghi chú trên điện thoại rồi đưa màn hình cho nhân viên thu ngân xem, vì số đọc qua quầy rất dễ bị nghe nhầm.
  • Xác nhận độ tuổi bằng cách bấm nút trên màn hình cảm ứng của máy tính tiền.

Cách mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi

Tủ trưng bày được lắp vào tường phía sau máy tính tiền. Mỗi bao thuốc có một số bên cạnh.

  1. Nhìn tủ trưng bày, tìm nhãn hiệu bạn muốn và ghi nhớ số của nó.
  2. Đọc số đó cho nhân viên thu ngân, hoặc — cách chắc chắn hơn — gõ số vào ứng dụng máy tính hay ghi chú trên điện thoại rồi đưa màn hình cho họ xem. Bạn có thể đọc số bằng tiếng Anh; vấn đề không phải là ngôn ngữ mà là số đọc qua quầy dễ bị nghe nhầm, nhất là ngoài Tokyo và Osaka, nơi ít nhân viên thu ngân nói tiếng Anh hơn.
  3. Xác nhận độ tuổi bằng cách bấm nút trên màn hình cảm ứng của máy tính tiền.
  4. Thanh toán cho bao thuốc.

Bên trong một cửa hàng tiện lợi 7-Eleven ở Kyoto, loại cửa hàng bán thuốc lá tại Nhật Bản

Bên trong một cửa hàng tiện lợi 7-Eleven ở Kyoto. Những cửa hàng như thế này bán thuốc lá trên khắp Nhật Bản.

Cùng một tủ trưng bày thường có nhiều thứ ngoài thuốc lá. Que TEREA cho IQOS và que Ploom dành cho thiết bị thuốc lá làm nóng nằm trong cùng bảng đánh số, và một số cửa hàng tiện lợi còn bán thuốc lá điện tử dùng một lần không chứa nikotin cùng các gói snus ở gần đó. Hãy kiểm tra chính bao sản phẩm, chứ không chỉ nhìn số, để không vô tình mua que thuốc lá làm nóng khi bạn muốn mua thuốc lá — xem danh sách đầy đủ sản phẩm thuốc lá làm nóng trong hướng dẫn về TEREA, Ploom và IQOS tại Nhật Bản, và riêng về thuốc lá điện tử, xem hướng dẫn về thuốc lá điện tử ở Nhật Bản.

Thanh toán: bạn có thể trả bằng thẻ ngân hàng (Visa, Mastercard, Amex, UnionPay và hầu hết các loại thẻ lớn khác), tiền mặt bằng yên Nhật, thẻ IC (Suica, Pasmo), hoặc thanh toán không chạm như Google Pay, Apple Pay hay NFC — đa số cửa hàng tiện lợi đều nhận tất cả các hình thức này. Tuy nhiên, không phải nơi nào cũng nhận thanh toán không chạm. Một vài địa điểm nhất định, gồm một số cửa hàng trong trung tâm mua sắm hoặc nhà ga, chỉ nhận thanh toán bằng thẻ vật lý cắm vào máy. Việc này không thường xảy ra, nhưng vẫn nên mang theo một thẻ vật lý dự phòng.

Xác nhận độ tuổi khi mua thuốc lá

Bấm nút xác nhận độ tuổi là bước chính tại quầy thu ngân. Nhân viên được phép yêu cầu xem giấy tờ tùy thân và nhìn nhanh qua đó, nhưng không có yêu cầu phải quét hoặc lưu lại giấy tờ; trên thực tế, đa số nhân viên không hỏi — thường chỉ cần bấm nút là đủ. Độ tuổi hợp pháp để mua và hút thuốc ở Nhật Bản là 20, được quy định trong một luật riêng với độ tuổi thành niên nói chung (đã hạ xuống 18 vào năm 2022).56 Người bán có thể bị phạt hình sự tới ¥500,000 (khoảng $3,050 theo tỷ giá tháng 7 năm 2026) nếu cố ý bán cho người dưới 20 tuổi,5 nên nhân viên thu ngân vẫn có thể hỏi giấy tờ nếu bạn trông trẻ hơn tuổi của mình.

Dù vậy, vẫn nên mang theo giấy tờ tùy thân. Ngay cả khi không bị hỏi khi mua thuốc lá, với tư cách du khách nước ngoài, bạn sẽ cần chúng cho những giao dịch và tình huống khác có kiểm tra giấy tờ.

Nơi bán thuốc lá

Hầu như mọi cửa hàng tiện lợi đều bán thuốc lá, và các lựa chọn giống nhau ở mọi chuỗi — 7-Eleven không có nhiều nhãn hiệu thuốc lá hơn FamilyMart hay Lawson; chỉ là tên tuổi này nổi tiếng hơn ở ngoài Nhật Bản.

Tại sân bay cũng vậy: nếu nhà ga có cửa hàng tiện lợi, cửa hàng đó bán thuốc lá cùng mức giá cố định và theo cùng hệ thống số. Khu vực quốc tế dành cho khách đến và khách khởi hành cũng có thuốc lá miễn thuế. Các nhà ga chỉ phục vụ chuyến bay nội địa khó có khả năng bán thuốc lá.

So sánh giá thuốc lá miễn thuế và cửa hàng tiện lợi

Giá miễn thuế thấp hơn vì không bao gồm thuế thuốc lá — loại thuế chiếm hơn một nửa giá của một bao thuốc thông thường ở Nhật Bản.7 Hướng dẫn về giá thuốc lá miễn thuế ở Nhật Bản của chúng tôi có giá chính xác theo nhãn hiệu và sân bay. Nếu bạn muốn mua nhiều thuốc lá trước khi rời Nhật Bản — chẳng hạn cả một cây — mua miễn thuế ở khu vực quốc tế là lựa chọn tốt hơn. Giá trên kệ hàng miễn thuế là giá cuối cùng và không có thủ tục giấy tờ thêm tại quầy thu ngân.

Tuy nhiên, không quốc gia nào cho phép mang thuốc lá vào mà không có giới hạn. Phần lớn cho phép khoảng 200 điếu — một cây — mà không cần khai báo, nhưng con số chính xác khác nhau ở từng nước. Hãy xem hướng dẫn về hạn mức thuốc lá miễn thuế để biết giới hạn tại điểm đến trước khi mua nhiều hơn số lượng bạn được phép mang về hợp pháp.

Nhãn hiệu và giá thuốc lá

Các nhãn hiệu phương Tây quen thuộc đều có trên kệ tại mọi cửa hàng tiện lợi, vì vậy bạn không cần chuyển sang loại lạ:

  • Marlboro — ¥620 cho bao 20 điếu (khoảng $3.80, tính đến tháng 4 năm 2026)8
  • Winston — từ ¥530 cho bao 20 điếu (khoảng $3.25), tùy dòng sản phẩm14
  • Camel (Camel Craft) — ¥470 cho bao 20 điếu (khoảng $2.85, tính đến tháng 7 năm 2026)13
  • Natural American Spirit — ¥440 cho bao 14 điếu (khoảng $2.70)15

Các nhãn hiệu Nhật Bản cũng đáng thử. Một số nhãn hiệu có phiên bản mạnh hơn bên cạnh loại thông thường, vì giới hạn hắc ín và nikotin tại Nhật Bản lỏng hơn nhiều nước phương Tây:

  • Mevius (Original) — ¥580 cho bao 20 điếu (khoảng $3.55; 10mg hắc ín, 0.8mg nikotin)9, nhãn hiệu bán chạy nhất của JT tại Nhật Bản
  • Seven Stars — ¥600 cho bao 20 điếu (khoảng $3.65)10, cũng rất phổ biến tại Nhật Bản
  • Peace — ¥600 cho bao tiêu chuẩn 20 điếu (khoảng $3.65); phiên bản ngắn không đầu lọc, bao 10 điếu (¥300, khoảng $1.85; 28mg hắc ín, 2.3mg nikotin)11 là một trong những loại thuốc lá mạnh nhất được bán ở bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào
  • Hope (Short Hope) — ¥300 cho bao 10 điếu (khoảng $1.85), 14mg hắc ín, 1.1mg nikotin12

Cận cảnh tủ trưng bày thuốc lá trong cửa hàng tiện lợi, có các bao Mevius, Seven Stars, Winston và Lark; mỗi bao có số và nhãn giá riêng

Tủ trưng bày thuốc lá đánh số trong một cửa hàng tiện lợi. Mevius, Seven Stars, Winston và các bao khác đều có số và nhãn giá riêng.

Thuốc lá không được bán lẻ từng điếu mà chỉ bán theo bao niêm phong. Bao tiêu chuẩn có 20 điếu, nhưng ở Nhật Bản cũng có kích cỡ khác: American Spirit có bao 14 điếu (¥440, khoảng $2.70)15, còn Hope và Peace cũng có phiên bản ngắn bán theo bao 10 điếu.1112 Một bao Hope ¥300 chưa chắc rẻ hơn tính theo từng điếu so với bao Marlboro ¥620 — hãy kiểm tra số điếu trong bao, không chỉ nhìn giá.

Ngoài thuốc lá thường và thuốc lá bạc hà, cửa hàng tiện lợi còn bán thuốc lá viên nang hương vị — loại này có viên nang bạc hà trong đầu lọc, bạn bóp vỡ viên nang khi hút để tăng hương vị — cùng một số dòng có hương trái cây. Một vài loại thuốc lá thường, không có viên nang, cũng được tẩm hương ngay từ đầu — chẳng hạn Winston Caster White 5 có hương vani sẵn trong thuốc lá. Một số nhãn hiệu, gồm Mevius, còn bán cùng loại thuốc lá trong bao mềm và bao dạng hộp cứng hơn (ghi là “Box”). Đây chỉ là các mã số khác nhau trên tủ trưng bày cho cùng một loại thuốc lá, không phải sản phẩm khác.

Để xem danh sách đầy đủ các nhãn hiệu, chỉ số hắc ín và nikotin, cũng như hương vị từng loại so với các nhãn hiệu phương Tây tương tự, hãy xem hướng dẫn về các nhãn hiệu thuốc lá Nhật Bản.

Vì sao bạn không thể dùng máy bán thuốc lá tự động

Máy bán thuốc lá tự động ở Nhật Bản trước đây dùng thẻ Taspo, nhưng hệ thống này đã ngừng hoạt động vào cuối tháng 3 năm 2026 vì mạng di động mà nó cần đã bị tắt.12 Những máy vẫn còn hoạt động hiện nay xác minh độ tuổi bằng giấy phép lái xe của Nhật Bản hoặc thẻ My Number Card của Nhật Bản.3 Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy phép lái xe nước ngoài không dùng được với các máy này, nên du khách không cư trú không thể dùng máy bán thuốc lá tự động.

Máy bán thuốc lá tự động trên đường phố ở Nhật Bản, có đầu đọc thẻ Taspo màu đỏ cạnh các hàng mẫu bao thuốc lá và giá bán

Máy bán thuốc lá tự động trên đường phố với đầu đọc thẻ Taspo màu đỏ. Hệ thống này đã ngừng hoạt động vào cuối tháng 3 năm 2026.

Việc này cũng không đáng ngại lắm. Máy bán hàng tự động có ít lựa chọn hơn nhiều so với cửa hàng tiện lợi, và hiện đã không còn phổ biến — trên toàn quốc còn chưa đến 60,000 máy, giảm từ hơn 600,000 máy vào thời kỳ đỉnh điểm năm 2002.4 Để biết thêm về hệ thống này, hãy xem hướng dẫn về Taspo và máy bán thuốc lá tự động.

Những nơi bạn được phép hút thuốc

Mua thuốc lá thì đơn giản. Hút thuốc ngoài trời có nhiều quy định hơn đa số du khách tưởng. Hút thuốc trên đường phố bị cấm tại hầu hết quận đặc biệt trung tâm của Tokyo và ngày càng nhiều thành phố khác, kèm theo phạt hành chính nếu vi phạm. Thay vào đó, hãy tìm khu vực hút thuốc được chỉ định — khách sạn, trung tâm mua sắm và các ga tàu lớn thường có một phòng như vậy, và hỏi nhân viên là cách nhanh nhất để tìm. Để biết đầy đủ quy định tại từng khu vực và mức phạt hành chính, hãy xem hướng dẫn về quy định hút thuốc trên đường phố ở Tokyo.

Câu hỏi thường gặp

7-Eleven và các cửa hàng tiện lợi khác ở Nhật có bán thuốc lá không?

Có. 7-Eleven chỉ là chuỗi nổi tiếng nhất ở ngoài Nhật Bản; FamilyMart, Lawson và mọi chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn khác đều bán cùng các loại thuốc lá. Bạn không cần tìm một chuỗi cụ thể.

Việc xác nhận độ tuổi khi mua thuốc lá ở Nhật Bản diễn ra thế nào?

Nhân viên thu ngân có thể yêu cầu xem giấy tờ tùy thân và nhìn qua, nhưng đa số trường hợp họ không làm vậy — thường bạn chỉ cần bấm nút xác nhận độ tuổi trên màn hình máy tính tiền. Dù vậy, vẫn nên mang theo giấy tờ tùy thân: bạn vẫn có thể bị yêu cầu xuất trình, và với tư cách du khách nước ngoài, bạn sẽ cần chúng cho những việc khác.

Một bao thuốc lá ở Nhật Bản giá bao nhiêu?

Tính đến giữa năm 2026, một bao tiêu chuẩn 20 điếu có giá ¥470–¥620 (khoảng $2.85–$3.80). Cũng có các lựa chọn rẻ hơn, nhưng số điếu trong bao ít hơn — American Spirit có bao 14 điếu giá ¥440 (khoảng $2.70), còn Hope hoặc Peace loại ngắn có bao 10 điếu giá ¥300 (khoảng $1.85). Hãy kiểm tra số điếu trong bao trước khi so sánh giá.

Mua thuốc lá ở Nhật Bản có cần biết tiếng Nhật không?

Không. Bạn chỉ cần số trên tủ trưng bày — hãy gõ số đó vào điện thoại rồi đưa màn hình cho nhân viên thu ngân xem.

Mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản như thế nào?

Tìm bao thuốc bạn muốn trong tủ trưng bày đánh số phía sau quầy thu ngân, cho nhân viên xem hoặc đọc số đó, xác nhận độ tuổi trên màn hình cảm ứng rồi thanh toán.

Người nước ngoài mua thuốc lá Nhật Bản như thế nào?

Cách mua giống mọi người khác — không có quy trình riêng cho khách du lịch. Chọn một số, xác nhận độ tuổi trên màn hình và thanh toán.

Ở Nhật Bản có nơi nào bán thuốc lá rẻ nhất không?

Không. Giá thuốc lá ở Nhật Bản được pháp luật ấn định trên toàn quốc — một bao Mevius ở 7-Eleven tại Shibuya có giá bằng tại FamilyMart ở vùng nông thôn Hokkaido. Cửa hàng không được phép bán thuốc lá rẻ hơn, nên không có cửa hàng nào rẻ hơn để tìm.

Sân bay ở Nhật Bản có bán thuốc lá không?

Có, nếu nhà ga có cửa hàng tiện lợi — cùng giá và cùng quy trình mua. Khu vực quốc tế dành cho khách đến và khách khởi hành cũng bán thuốc lá miễn thuế; điều này hữu ích nếu bạn định mua nhiều trước chuyến bay.

Nguồn tham khảo

Xem tất cả 15 liên kết

Tài liệu gốc và bài viết đưa tin làm căn cứ cho hướng dẫn này.

  1. 1
    Dịch vụ Taspo chấm dứt khi mạng di động của hệ thống ngừng hoạt động, tháng 3 năm 2026 taspoのサービス終了について
    Taspo (chính thức)
  2. 2
    Dịch vụ “Taspo” chấm dứt khi mạng di động mà hệ thống phụ thuộc ngừng hoạt động vào cuối tháng 3 năm 2026 「taspo」終了、通信回線サービス終了に伴い2026年3月末で
    ITmedia News
  3. 3
    Chất vấn bằng văn bản tại Quốc hội về máy bán thuốc lá tự động sau khi Taspo ngừng hoạt động タスポ廃止後のたばこの自動販売機に関する質問主意書
    Hạ viện Nhật Bản
  4. 4
    Vì sao máy bán thuốc lá tự động ngoài đường ở Nhật Bản đang dần biến mất タスポ終了で幕引きへ 街のたばこ屋はなぜ消えていったのか
    Yahoo! News (chuyên mục chuyên gia)
  5. 5
    Toàn văn luật cấm người dưới 20 tuổi hút thuốc 二十歳未満ノ者ノ喫煙ノ禁止ニ関スル法律
    e-Gov, Chính phủ Nhật Bản
  6. 6
    Sức khỏe thanh thiếu niên và thuốc lá: giải thích độ tuổi hút thuốc hợp pháp tại Nhật Bản 若者の健康と喫煙
    e-ヘルスネット (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi)
  7. 7
    Thuế thuốc lá tại Nhật Bản và tỷ trọng trong giá bán lẻ たばこ税
    Viện Thuốc lá Nhật Bản
  8. 8
    Philip Morris Nhật Bản được phê duyệt tăng giá bán lẻ 66 sản phẩm, gồm Marlboro たばこ製品の小売定価改定の認可について
    Philip Morris Nhật Bản (thông cáo báo chí chính thức)
  9. 9
    Danh mục thuốc lá Mevius — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin メビウスファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  10. 10
    Danh mục thuốc lá Seven Stars — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin セブンスターファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  11. 11
    Danh mục thuốc lá Peace — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin ピースファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  12. 12
    Danh mục thuốc lá Hope — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin ホープファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  13. 13
    Danh mục thuốc lá Camel — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin キャメルファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  14. 14
    Danh mục thuốc lá Winston — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin ウィンストンファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)
  15. 15
    Danh mục thuốc lá Natural American Spirit — giá chính thức và hàm lượng hắc ín/nikotin ナチュラル アメリカン スピリットファミリー
    JT (Japan Tobacco Inc., chính thức)