Các hãng thuốc lá Nhật: Mua gì tại quầy cửa hàng tiện lợi
Giới thiệu các hãng thuốc lá Nhật: giá Mevius, Seven Stars, Peace và Hi-Lite, cùng thuốc lá vị và thuốc lá viên nang bán tại Nhật, cũng như độ mạnh của từng loại.
Trang này được dịch tự động bằng máy. Xem bản gốc tiếng Anh
Japanese Convenient Store Tobacco Stand 2019
Ảnh: Nichijyou123 · Wikimedia Commons
CC BY-SA 4.0 Đã chỉnh sửa
Mevius là hãng mà người hút thuốc ở Nhật mua nhiều nhất, giá ¥580 (khoảng $3.55) một bao 20 điếu.1 Phần đáng chú ý hơn trong tủ trưng bày là dòng có hương vị: Nhật vẫn bán thuốc lá viên nang và thuốc lá có hương vị như chuối, lê và soda dưa lưới, đồng thời các nhà sản xuất ra loại mới mỗi năm. Trang này giới thiệu từng hãng và giá bán. Để biết cách mua tại quầy, xem hướng dẫn mua thuốc lá tại cửa hàng tiện lợi của chúng tôi.
Có mua được Marlboro, Winston và Camel ở Nhật không?
Có. Cả ba đều được bán tại mọi cửa hàng tiện lợi. Bao thuốc nhìn gần giống loại ở nước bạn, nhưng Winston, Camel và Natural American Spirit đều do JT sản xuất và bán tại Nhật, không phải công ty sản xuất chúng ở nước bạn.678 Người hút thuốc Nhật thường nhận xét Camel nội địa nhẹ hơn và có vị hạt rõ hơn bản của Mỹ.
| Hãng | Phiên bản nên thử đầu tiên | Giá | Hắc ín / Nicotine |
|---|---|---|---|
| Marlboro | Marlboro Gold Box | ¥620 (khoảng $3.80) | 6mg / 0.5mg |
| Winston | Winston (nguyên bản) | ¥530 (khoảng $3.25) | 12mg / 0.9mg |
| Camel | Camel Craft 6 Box | ¥470 (khoảng $2.85) | 6mg / 0.5mg |
| Natural American Spirit | Organic Leaf Gold | ¥440 (khoảng $2.70) cho 14 điếu | 6mg / 0.8mg |
Marlboro là ngoại lệ duy nhất không do JT bán: hãng này do Philip Morris Japan bán, và toàn bộ 16 phiên bản đều tăng lên ¥620 (khoảng $3.80) vào ngày 1 tháng 4 năm 2026.10 Philip Morris Japan không tự công bố chỉ số hắc ín và nicotine, nhưng các nhà bán lẻ miễn thuế tại Nhật niêm yết Marlboro Gold Box có 6mg hắc ín và 0.5mg nicotine, lấy trực tiếp từ nhãn trên bao thuốc.11
Camel Craft và Natural American Spirit cùng tăng giá vào ngày 1 tháng 7 năm 2026 — Camel từ ¥450 lên ¥470, còn American Spirit từ ¥420 lên ¥440.12
Không có phụ gia không có nghĩa là nhẹ: Natural American Spirit nhồi nhiều thuốc lá hơn vào mỗi điếu và cháy chậm hơn, khoảng 9 đến 10 phút. Người hút thuốc Nhật từng so sánh chúng cho biết loại này gắt hơn Marlboro Red dù cùng mức hắc ín, vì bạn phải rít mạnh hơn. Mỗi bao có 14 điếu, không phải 20.8
Những hãng thuốc lá nào có xuất xứ từ Nhật Bản?
Có sáu hãng đáng biết — tất cả đều do JT tạo ra. Một vài hãng, như Mevius, cũng đã có mặt tại các thị trường châu Á khác, nhưng đây là nơi chúng ra đời và là nơi bạn tìm được đầy đủ dòng sản phẩm.
| Hãng | Phiên bản chủ lực | Giá | Hắc ín / Nicotine | Người hút thuốc Nhật nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Mevius | Mevius (Original) | ¥580 (khoảng $3.55) | 10mg / 0.8mg | Êm, không gắt, dễ hút nhất |
| Seven Stars | Seven Stars (Original) | ¥600 (khoảng $3.65) | 14mg / 1.2mg | Nặng, ngọt và thoảng vị tiêu đen |
| Peace | Peace (bao 20 điếu) | ¥600 (khoảng $3.65) | 21mg / 1.9mg | Mật ong và vani, nhưng chỉ khi hút chậm |
| Hope | Hope (Original) | ¥300 (khoảng $1.85) cho 10 điếu | 14mg / 1.1mg | Ngắn, nhưng vị mạnh và đậm đặc |
| Pianissimo | Pianissimo Aria Menthol | ¥570 (khoảng $3.50) | 1mg / 0.1mg | Rất nhẹ và mảnh; toàn bộ dòng đều là menthol |
| Hi-Lite | Hi-Lite (Original) | ¥520 (khoảng $3.20) | 17mg / 1.4mg | Không có ý kiến thống nhất — xem bên dưới |
Giá và độ mạnh lấy từ các trang sản phẩm của chính JT.123459
Mevius là hãng bán chạy nhất của JT, và bao nguyên bản 10mg ở trên là lựa chọn gần như mặc định khi mua thuốc lá tại Nhật. Hãng này có tên Mild Seven cho đến năm 2013, nên hướng dẫn cũ có thể vẫn dùng tên đó. Toàn bộ dòng có hơn 35 phiên bản, từ Mevius One (1mg) đến Mevius E-series 12 — Mevius Rich, từng là phiên bản nguyên bản mạnh nhất, đã ngừng bán vào ngày 25 tháng 5 năm 2026.
Dòng có hương vị gồm Premium Menthol Option Purple (việt quất hỗn hợp và menthol), Premium Menthol Option Yellow (chanh và menthol) và E-series Ice Storm (bạc hà cay).
E-series là dòng giá rẻ: mọi phiên bản E-series, nguyên bản hoặc có hương vị, đều có giá chính xác ¥500 (khoảng $3.05), thay vì ¥580 thông thường.
Seven Stars (Original) là loại thuốc nặng hơn, có vị ngọt và cay như tiêu. Seven Stars 7-Box giảm xuống còn 7mg/0.6mg, vẫn cùng giá ¥600, nếu bạn muốn vị đó nhưng không muốn độ nặng. Cũng nên biết Seven Stars Menthol 8 (8mg/0.6mg, ¥600) — không phải viên nang; menthol được tẩm trực tiếp vào thuốc lá và vị lên rất mạnh ngay từ hơi đầu tiên.
Peace (bao 20 điếu) nổi tiếng với vị mật ong và vani, đồng thời có vị thế nhất định trong các hãng của JT — bao ngắn 10 điếu còn mạnh hơn, 28mg, là loại thuốc lá mạnh nhất bán tại một cửa hàng tiện lợi thông thường, giá ¥300 (khoảng $1.85). Cửa hàng thuốc lá chuyên dụng, nơi bạn cũng có thể tìm bao 50 điếu, đôi khi bán The Peace — phiên bản cao cấp 20 điếu trong hộp thiếc dẹt, giá ¥1,000 (khoảng $6.10), là bao cỡ tiêu chuẩn đắt nhất của JT. Với 21mg hắc ín, Peace sẽ trở nên đắng nếu bạn rít mạnh. Người đánh giá tại Nhật đều đưa ra cùng lời khuyên: hút chậm và nhẹ, nếu không bạn sẽ mất vị ngọt vốn làm nên tên tuổi của hãng.
Hope được bán từ năm 1957, khi đây là điếu thuốc có đầu lọc đầu tiên của Nhật — hãng này chỉ có bao ngắn 10 điếu, không có phiên bản 20 điếu tiêu chuẩn. Hope cổ điển với 14mg có thể mạnh nếu thử lần đầu: Hope Light (9mg hắc ín, 0.8mg nicotine) hoặc Hope Super Light (6mg hắc ín, 0.5mg nicotine) là những lựa chọn dễ bắt đầu hơn, cùng giá ¥300.
Pianissimo được bán dưới bốn tên — Aria, Petil, Precia và Iceen — trong đó ba loại cùng ở mức 1mg/0.1mg, giá ¥570. Pianissimo Iceen Menthol 5 là loại mạnh nhất trong bốn loại, ở mức 5mg/0.4mg. Phần lớn dòng này là menthol thuần, nhưng Petil nổi bật vì có nốt hương đào nhẹ bên dưới vị bạc hà.
Hi-Lite (Original) được bán từ năm 1960 — là bao thuốc cổ điển nhất trong tủ trưng bày. Hi-Lite Menthol giảm xuống mức 10mg/0.8mg, vẫn giá ¥520. Đây cũng là hãng duy nhất mà người đánh giá Nhật hoàn toàn không thống nhất về hương vị: có người mô tả vị ngọt như rượu rum, người khác thấy điếu đầu có vị mặn còn điếu thứ hai đắng, và người thứ ba hoàn toàn không nếm được hương vị được quảng cáo.

Hai bao Seven Stars Charcoal Filter. Đây là hãng thuốc lá Nhật phổ biến và nặng hơn — mọi cửa hàng tiện lợi đều bán.
Những loại thuốc lá có hương vị nào được bán ở Nhật?
Nhật bán rất nhiều thuốc lá có hương vị, và JT ra hương vị mới trong hầu hết các năm. Nhiều quốc gia khác đã hạn chế hoặc cấm nhóm sản phẩm này, nên với đa số du khách, đây là phần tủ trưng bày có những sản phẩm họ không thể mua ở nước mình.
Có hai dạng:
Viên nang — một viên nhỏ nằm trong đầu lọc. Bạn bóp đầu lọc giữa hai ngón tay đến khi cảm nhận viên vỡ ra, rồi hương vị được giải phóng. Bạn có thể làm việc này trước khi châm thuốc hoặc hút được nửa điếu. Hương vị viên nang thường thử nghiệm hơn — lê (Camel Craft Menthol Pear), việt quất (Lucky Strike Black Series Chill Berry) và các phối hợp hai hương vị như Marlboro Double Burst.
Nhưng đừng quên bóp vỡ viên nang — nhiều người hút bỏ lỡ bước này và cuối cùng chỉ hút menthol nguyên bản, không có hương vị bổ sung. Bóp đầu lọc đến khi cảm thấy viên vỡ trước hơi hút đầu tiên.
Tẩm hương vị — hương vị đã có sẵn trong thuốc lá. Không có viên và không cần bóp vỡ gì, vị sẽ có ngay từ hơi đầu tiên. Dạng này ít phổ biến hơn viên nang trong danh mục của cửa hàng tiện lợi — Winston Caster White (vani) là ví dụ rõ nhất vẫn đang bán.
Viên nang hay tẩm hương vị — chọn loại nào: chọn viên nang nếu bạn muốn tự quyết định lúc hương vị xuất hiện, hoặc muốn thử thứ khác lạ — phần lớn các loại trái cây và phối hợp hai hương vị đều là viên nang. Chọn loại tẩm hương vị nếu bạn muốn vị ổn định, quen thuộc mà không cần bóp gì — nó gần với ý nghĩa của “thuốc lá có hương vị” ở ngoài Nhật hơn, dù ít lựa chọn hơn.

Một bao Marlboro Ice Blast đã mở. Có thể thấy viên nang menthol cần bóp được đặt trong đầu lọc. Đây là phiên bản dành cho thị trường Nhật — nhận ra được qua cảnh báo sức khỏe bằng tiếng Nhật.
Những loại phổ biến
Đây là các loại thuốc lá có hương vị thường xuất hiện nhất trong các bài đánh giá và bảng xếp hạng tại Nhật — rất phù hợp để bắt đầu nếu đây là lần đầu bạn thử thuốc lá viên nang hoặc loại tẩm hương vị.
| Thuốc lá | Loại | Hương vị | Hắc ín / Nicotine | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Mevius Premium Menthol Option Purple | Viên nang | Việt quất hỗn hợp và menthol | 8mg / 0.7mg | ¥580 (khoảng $3.55) |
| Camel Craft Menthol Berry | Viên nang | Việt quất hỗn hợp | 8mg / 0.4mg | ¥470 (khoảng $2.85) |
| Winston Caster White 5 | Tẩm hương vị | Vani | 5mg / 0.4mg | ¥540 (khoảng $3.30) |
| Mevius E-series Ice Storm | Viên nang | Bạc hà cay đậm | 8mg / 0.6mg | ¥500 (khoảng $3.05) |
Mevius Option Purple đứng đầu khảo sát của một nhà bán lẻ Nhật với 63 người hút thuốc, và thường được xem là lựa chọn an toàn cho người lần đầu thử thuốc lá viên nang.1 Winston Caster White có ý kiến trái chiều hơn: người hút thuốc Nhật đồng ý rằng nó có vị vani, nhưng một số người mới hút cho biết vị vani rất nhạt, trong khi những người đánh giá khác gọi nó là ngọt rõ rệt.6
Những loại lạ
Tất cả các loại này đều bán tại cửa hàng tiện lợi thông thường, không chỉ ở cửa hàng chuyên dụng.
| Thuốc lá | Loại | Hương vị | Hắc ín / Nicotine | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Camel Craft Menthol Pear | Viên nang | Lê | 8mg / 0.4mg | ¥470 (khoảng $2.85) |
| Marlboro Tropical Splash 8 Box | Viên nang | Menthol mát với viên nang vị trái cây chua ngọt | 8mg / 0.6mg | ¥620 (khoảng $3.80) |
| Marlboro Double Burst 5 Box | Viên nang | Hai viên nang — bóp một viên để có vị bạc hà mát, bóp cả hai để menthol mạnh hơn | 5mg / 0.3mg | ¥620 (khoảng $3.80) |
| Lucky Strike Black Series Chill Berry 8 | Viên nang | Việt quất với nền menthol mạnh | 8mg / 0.6mg | ¥470 (khoảng $2.85) |
Menthol Pear được xác nhận trong thông báo ra mắt của chính JT.14 Marlboro cũng bán phiên bản Purple của Double Burst, nhưng loại này đã ngừng bán năm 2024; phiên bản Amber chỉ có ở cửa hàng miễn thuế — cả hai không có tại cửa hàng tiện lợi thông thường.
Một số hương vị bạn đọc thấy đã không còn bán: hướng dẫn và bài blog cũ nhắc đến Mevius E-series Sunny Gold (chuối)13 và Winston Sparkling Menthol (soda dưa lưới). Cả hai đã ngừng bán. Sparkling Menthol bị rút khỏi thị trường vào tháng 10 năm 2023, và JT đề xuất Sunny Gold là sản phẩm thay thế gần nhất — rồi chính Sunny Gold cũng bị ngừng bán khoảng một năm sau, vào tháng 11 năm 2024. Nếu thấy một trong hai loại này trên mạng, đừng tìm chúng ở cửa hàng tiện lợi.
Không phải mọi loại có hương vị đều ngon. Marlboro Ice Blast được bán rất phổ biến, nhưng một bài đánh giá chi tiết của Nhật cho rằng menthol yếu hơn dự kiến và vị đắng của thuốc lá mạnh hơn vị bạc hà, kể cả sau khi bóp vỡ viên nang.
Một số hương vị cần đến cửa hàng thuốc lá chuyên dụng, không phải cửa hàng tiện lợi: Black Devil (ca cao, vani), Black Jack Supasawa (dòng viên nang vị cam chanh sản xuất tại Hàn Quốc, gồm cả phiên bản “Random”, trong đó bạn không biết hương vị cho tới khi châm thuốc) và thuốc lá kretek tẩm đinh hương của Garam không thuộc danh mục tiêu chuẩn của cửa hàng tiện lợi. Bạn sẽ tìm thấy chúng, cùng các hãng như Peel và Virginia S Rose, tại cửa hàng thuốc lá chuyên dụng (たばこ専門店), thay vì 7-Eleven, FamilyMart hoặc Lawson. Có một ngoại lệ theo vùng: ở Hokkaido, các vị chanh, dứa và chanh xanh của Black Jack Supasawa đôi khi có tại Seicomart, chuỗi cửa hàng tiện lợi chiếm ưu thế trên đảo — không đảm bảo có tại mọi địa điểm, nhưng đáng kiểm tra nếu bạn ở đó.
Thuốc lá Nhật mạnh đến mức nào?
Thuốc lá Nhật có dải độ mạnh rộng, từ 1mg đến 28mg hắc ín. Một số quốc gia giới hạn độ mạnh của thuốc lá, nên cả hai đầu của dải này có thể đều mới lạ với bạn.
| Độ mạnh | Ví dụ | Hắc ín / Nicotine | Giá |
|---|---|---|---|
| Siêu nhẹ | Pianissimo Aria Menthol | 1mg / 0.1mg | ¥570 (khoảng $3.50) |
| Siêu nhẹ | Mevius One | 1mg / 0.1mg | ¥580 (khoảng $3.55) |
| Nhẹ | Mevius Super Light | 6mg / 0.5mg | ¥580 (khoảng $3.55) |
| Trung bình | Mevius (nguyên bản) | 10mg / 0.8mg | ¥580 (khoảng $3.55) |
| Mạnh | Seven Stars | 14mg / 1.2mg | ¥600 (khoảng $3.65) |
| Mạnh | Hi-Lite | 17mg / 1.4mg | ¥520 (khoảng $3.20) |
| Cường độ tối đa | Peace (bao 10 điếu) | 28mg / 2.3mg | ¥300 (khoảng $1.85) |
Loại thuốc lá mạnh nhất bạn có thể mua tại cửa hàng tiện lợi thông thường là bao Peace nhỏ 10 điếu, với 28mg hắc ín và 2.3mg nicotine, giá ¥300.3 Bao Peace 20 điếu nhẹ hơn, ở mức 21mg.3
Nếu muốn mua bao rẻ hơn, Mevius E-series giá ¥500 (khoảng $3.05) thay vì ¥580 (khoảng $3.55), và có cùng dải độ mạnh từ 1mg đến 12mg.1
Hai loại mạnh không bán tại cửa hàng: Seven Stars Bold Black và Seven Stars Menthol Solid White đều có 18mg hắc ín và 1.7mg nicotine, và chỉ được bán qua cửa hàng trực tuyến CLUB JT của JT.2 Bạn sẽ không tìm thấy chúng trong tủ thuốc lá của cửa hàng tiện lợi, dù số ghi bên cạnh là bao nhiêu.
Bạn nên thử loại thuốc lá nào?
Hãy chọn theo điều bạn muốn:

Một bao Hope mở. Loại này chỉ được bán dưới dạng bao ngắn 10 điếu từ năm 1957.
- Muốn một hương vị lạ không có ở nước bạn — thử Camel Craft Menthol Pear (lê, ¥470, khoảng $2.85) hoặc Marlboro Tropical Splash (trái cây và menthol, ¥620, khoảng $3.80).
- Muốn loại thuốc lá mạnh nhất bán tại cửa hàng tiện lợi — thử bao Peace 10 điếu (28mg hắc ín, ¥300, khoảng $1.85).
- Muốn thử điếu đầu tiên nhẹ — thử Mevius (Original), lựa chọn gần như mặc định ở Nhật (10mg hắc ín, ¥580, khoảng $3.55).
- Muốn một món quà lưu niệm có lịch sử thật sự — thử Hi-Lite, bán từ năm 1960, hoặc Hope, chưa từng được bán theo bao 20 điếu (¥300, khoảng $1.85, cho 10 điếu).
- Muốn vị gần với loại bạn hút ở nước mình — thử Marlboro Gold Box hoặc Camel Craft; cả hai được bán tại Nhật nhưng sản xuất trong nước, vì vậy hãy chờ đợi vị hơi khác phiên bản ở nước bạn.
- Muốn bao rẻ nhất mà không phải bao ngắn 10 điếu — thử Mevius E-series, có cùng dải độ mạnh với Mevius thường, giá ¥500 (khoảng $3.05) thay vì ¥580.
- Muốn thử thuốc lá viên nang lần đầu — thử Mevius Premium Menthol Option Purple (việt quất hỗn hợp và menthol, ¥580, khoảng $3.55); sản phẩm này đứng đầu một khảo sát tại Nhật với 63 người hút thuốc.
- Muốn loại chỉ tìm được ở cửa hàng thuốc lá chuyên dụng, không bán tại cửa hàng tiện lợi — thử Black Jack Supasawa Random (¥550, khoảng $3.35), loại mà ngay cả bạn cũng không biết hương vị cho đến khi châm thuốc.
Đã tìm được hãng bạn thích? Hướng dẫn giá thuốc lá miễn thuế ở Nhật của chúng tôi liệt kê giá tại sân bay theo từng hãng, cùng cách tiết kiệm thêm với ưu đãi giảm giá khi mua nhiều cây.
Câu hỏi thường gặp
Loại thuốc lá nào phổ biến nhất ở Nhật Bản?
Mevius do JT sản xuất là loại phổ biến nhất. Một bao 20 điếu giá ¥580 (khoảng $3.55), chứa 10mg hắc ín và 0.8mg nicotine. Trước năm 2013, hãng này có tên Mild Seven, nên một số hướng dẫn cũ vẫn dùng tên đó.
Thuốc lá Nhật có khác thuốc lá phương Tây không?
Có nhiều lựa chọn hơn. Nhật bán thuốc lá từ 1mg đến 28mg hắc ín, đồng thời vẫn bán thuốc lá có hương vị và thuốc lá viên nang với các vị như chuối, lê và soda dưa lưới. Những hãng quen thuộc như Camel và Winston được JT sản xuất tại Nhật, nên có thể có vị khác với phiên bản bán ở nước bạn.
Thuốc lá viên nang có hương vị là gì?
Đây là loại thuốc lá có một viên nhỏ bên trong đầu lọc. Bạn bóp đầu lọc giữa hai ngón tay để làm vỡ viên đó, từ đó giải phóng hương vị. Trước khi bóp vỡ, bạn chủ yếu chỉ cảm nhận vị thuốc lá nguyên bản hoặc menthol.
Nên thử loại thuốc lá Nhật nào?
Mevius là lựa chọn tiêu chuẩn và dễ hút nhất. Seven Stars mạnh hơn, có vị ngọt và cay như tiêu. Nếu muốn thử thứ không mua được ở nước mình, hãy chọn một vị viên nang như Camel Craft Menthol Pear (lê) hoặc Marlboro Tropical Splash (trái cây và menthol).
Loại thuốc lá Nhật nào mạnh nhất?
Đó là bao Peace 10 điếu, với 28mg hắc ín và 2.3mg nicotine, giá ¥300 (khoảng $1.85). Bao Peace 20 điếu có 21mg hắc ín và giá ¥600 (khoảng $3.65).
Thuốc lá có hương vị có hợp pháp ở Nhật không?
Có. Nhật Bản chưa cấm thuốc lá có hương vị hoặc thuốc lá menthol, và các nhà sản xuất vẫn ra hương vị mới hằng năm. Nhiều quốc gia khác đã hạn chế các sản phẩm này, vì vậy dòng sản phẩm này đặc trưng của Nhật Bản.
7-Eleven ở Nhật có bán tất cả các hãng này không?
7-Eleven, FamilyMart và Lawson thường có lựa chọn phong phú tương tự nhau — thường từ 150 loại trở lên — nên phần lớn cửa hàng tiện lợi có bán mọi sản phẩm trong hướng dẫn này. Một cửa hàng rất nhỏ bên trong ga tàu điện ngầm hoặc ga JR có thể ít chỗ hơn và ít lựa chọn hơn, nhưng đó là ngoại lệ chứ không phải thông thường. Những sản phẩm thực sự khó tìm là các loại được nêu riêng là chỉ bán tại cửa hàng thuốc lá chuyên dụng hoặc cửa hàng trực tuyến riêng của JT.
Một bao thuốc lá ở Nhật giá bao nhiêu?
Đa số bao 20 điếu có giá từ ¥470 đến ¥620 (khoảng $2.85–$3.80). Bao nhỏ rẻ hơn nhưng có ít điếu hơn: Natural American Spirit giá ¥440 (khoảng $2.70) cho 14 điếu, còn Hope và Peace đều có bao 10 điếu giá ¥300 (khoảng $1.85).
Hướng dẫn liên quan
Nguồn tham khảo
Xem tất cả 15 liên kết
Tài liệu gốc và bài viết đưa tin làm căn cứ cho hướng dẫn này.
- 1 Dòng sản phẩm Mevius với giá, mức hắc ín và nicotine chính thức メビウスファミリー
- 2 Dòng sản phẩm Seven Stars với giá, mức hắc ín và nicotine chính thức セブンスターファミリー
- 3 Dòng sản phẩm Peace, gồm bao 10 điếu và 50 điếu ピースファミリー
- 4 Dòng sản phẩm Hope — mọi phiên bản đều bán theo bao 10 điếu ホープファミリー
- 5 Dòng sản phẩm Pianissimo — thuốc lá menthol mảnh và mức hắc ín ピアニッシモファミリー
- 6 Dòng sản phẩm Winston tại Nhật, gồm các dòng Caster và Cabin ウィンストンファミリー
- 7 Dòng sản phẩm Camel Craft và các phiên bản viên nang bán tại Nhật キャメルファミリー
- 8 Natural American Spirit tại Nhật — bao 14 điếu và mức hắc ín ナチュラル アメリカン スピリットファミリー
- 9 Hi-Lite, Wakaba, Echo và Uruma — giá và mức hắc ín その他紙巻たばこ
- 10 Giá bán lẻ Marlboro tăng lên ¥620 cho toàn bộ 16 phiên bản, áp dụng từ ngày 1 tháng 4 năm 2026 たばこ製品の小売定価改定の認可について
- 11 Hàm lượng hắc ín và nicotine của Marlboro Gold Box theo niêm yết của một nhà bán lẻ miễn thuế chính thức マールボロ ゴールド ボックス
- 12 Việc tăng giá Camel Craft và Natural American Spirit được phê duyệt, áp dụng từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 一部銘柄の小売定価改定の認可について
- 13 JT ra mắt Mevius E-Series Sunny Gold, thuốc lá hương chuối đầu tiên của hãng 「メビウス・イーシリーズ・メンソール・サニーゴールド」新発売について
- 14 JT ra mắt thuốc lá viên nang Camel Craft Menthol Pear 「キャメル・クラフト・メンソール・ペアー・カプセル」新発売について
- 15 JT ra mắt Mevius E-Series Ice Storm, dòng thuốc lá viên nang bạc hà cay 「メビウス・イーシリーズ・アイスストーム」新発売について